越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đồng hồ đeo tay” (1)
đồng hồ đeo tay

英语
名watches
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
相关词“đồng hồ đeo tay” (0)
未找到相关词。
短语“đồng hồ đeo tay” (2)
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
